Cách viết chữ 比 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Belgium, Belgian, abbr. for 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2] · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 比
Thứ tự nét từng bước của chữ 比

Luyện viết chữ 比 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán比
Pinyinbǐ (cũng đọc: bī)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6BD4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 比

TừPinyinNghĩa
比较bǐ jiàoto compare; to contrast
比赛bǐ sàicompetition (sports etc); match
比例bǐ lìproportion; scale
比如bǐ rúfor example; for instance
相比xiāng bǐto compare
无比wú bǐincomparable; matchless
比重bǐ zhòngproportion; specific gravity
对比duì bǐto contrast; contrast
比分bǐ fēnscore
比如说bǐ rú shuōfor example
比武bǐ wǔmartial arts competition; tournament
比率bǐ lǜratio; rate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 比 →