Cách viết chữ 球 (qiú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ball, sphere, globe · 11 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 球
Thứ tự nét từng bước của chữ 球

Luyện viết chữ 球 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán球
Pinyinqiú
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7403

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 球

TừPinyinNghĩa
全球quán qiúentire; total
地球dì qiúthe earth; CL:個|个[ge4]
球队qiú duìsports team (basketball, soccer, football etc)
足球zú qiúsoccer ball; a football
球迷qiú mífan (ball sports); CL:個|个[ge4]
篮球lán qiúbasketball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
球场qiú chǎngstadium; sports ground
环球huán qiúaround the world; worldwide
羽毛球yǔ máo qiúshuttlecock; badminton
星球xīng qiúcelestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body
网球wǎng qiútennis; tennis ball
球形qiú xíngspherical; ball-shaped

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 球 →