Cách viết chữ 睛 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: eye, eyeball · 13 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 睛
Thứ tự nét từng bước của chữ 睛

Luyện viết chữ 睛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睛
Pinyinjīng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+775B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 睛

TừPinyinNghĩa
眼睛yǎn jīngeye; CL:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睛 →