Cách viết chữ 等 (děng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: class, rank, grade · 12 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 等
Luyện viết chữ 等 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 等 |
|---|
| Pinyin | děng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+7B49 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- class
- rank
- grade
- equal to
- same as
- to wait for
Từ chứa chữ 等
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 等等 | děng děng | et cetera; and so on ... |
| 平等 | píng děng | equal; equality |
| 等于 | děng yú | to equal; to be tantamount to |
| 等待 | děng dài | to wait; to wait for |
| 高等 | gāo děng | high-level; higher (animals, education etc) |
| 等级 | děng jí | grade; rank |
| 等候 | děng hòu | to wait; to wait for |
| 中等 | zhōng děng | medium |
| 相等 | xiāng děng | equal; equally |
| 不等 | bù děng | unequal; varied |
| 等到 | děng dào | to wait until; by the time when (sth is ready etc) |
| 何等 | hé děng | what kind?; how, what |
Chữ Hán khác
- 篮 lán
- 累 lèi
- 红 hóng
- 绍 shào
- 经 jīng
- 绿 lǜ
- 网 wǎng
- 考 kǎo
- 肉 ròu
- 自 zì
- 舒 shū
- 舞 wǔ
Tự viết chữ 等 →