Cách viết chữ 舒 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shu, to stretch, to unfold · 12 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 舒
Thứ tự nét từng bước của chữ 舒

Luyện viết chữ 舒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舒
Pinyinshū
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8212

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 舒

TừPinyinNghĩa
舒服shū fúcomfortable; feeling well
舒适shū shìcozy; snug
舒畅shū chànghappy; entirely free from worry
舒展shū zhǎnto roll out; to extend
舒坦shū tǎncomfortable; at ease
舒心shū xīncomfortable; happy
不舒服bù shū fúunwell; feeling ill

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舒 →