Cách viết chữ 茶 (chá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tea, tea plant, CL:杯[bei1],壺|壶[hu2] · 9 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茶 |
|---|---|
| Pinyin | chá |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+8336 |
Nghĩa tiếng Anh
- tea
- tea plant
- CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]
Từ chứa chữ 茶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 茶叶 | chá yè | tea; tea leaves |
| 茶杯 | chá bēi | teacup; tea-glass |
| 茶树 | chá shù | tea tree; Camellia sinensis |
| 茶具 | chá jù | tea set; tea service |
| 茶话会 | chá huà huì | tea party |