Cách viết chữ 裤 (kù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 褲|裤[ku4], underpants, trousers · 12 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裤 |
|---|---|
| Pinyin | kù |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+88E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 褲|裤[ku4]
- underpants
- trousers
- pants
Từ chứa chữ 裤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 裤子 | kù zǐ | trousers; pants |