Cách viết chữ 足 (zú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: excessive, foot, to be sufficient · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 足
Thứ tự nét từng bước của chữ 足

Luyện viết chữ 足 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán足
Pinyinzú (cũng đọc: jù)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8DB3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 足

TừPinyinNghĩa
不足bù zúinsufficient; lacking
满足mǎn zúto satisfy; to meet (the needs of)
足够zú gòuenough; sufficient
足球zú qiúsoccer ball; a football
充足chōng zúadequate; sufficient
手足shǒu zúhands and feet; (fig.) brothers
十足shí zúample; complete
立足lì zúto stand; to have a footing
足以zú yǐsufficient to...; so much so that
足迹zú jìfootprint; track
涉足shè zúto set foot in; to step into
足见zú jiànit goes to show that; one can see

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 足 →