Cách viết chữ 这 (zhè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: this, these, (commonly pr. [zhei4] before a classifier, esp. in Beijing) · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 这
Thứ tự nét từng bước của chữ 这

Luyện viết chữ 这 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán这
Pinyinzhè
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8FD9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 这

TừPinyinNghĩa
这些zhè xiēthese
这种zhè zhǒngthis; this kind of
这里zhè lǐvariant of 這裡|这里[zhe4 li3]
这么zhè meso much; this much
这儿zhè érhere
这时候zhè shí hòu
这边zhè biānthis side; here
这点zhè diǎn
这一下zhè yí xià
这类zhè lèithis kind (of)
这一zhè yī
这件事zhè jiàn shì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 这 →