Cách viết chữ 酒 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wine (esp. rice wine), liquor, spirits · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 酒
Thứ tự nét từng bước của chữ 酒

Luyện viết chữ 酒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酒
Pinyinjiǔ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+9152

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酒

TừPinyinNghĩa
酒店jiǔ diànwine shop; pub (public house)
饮酒yǐn jiǔto drink wine
啤酒pí jiǔbeer (loanword); CL:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
酒家jiǔ jiārestaurant; bartender
酒精jiǔ jīngalcohol; ethanol CH3CH2OH
酿酒niàng jiǔto brew wine
酒后jiǔ hòuafter drinking; under the influence of alcohol
酒会jiǔ huìdrinking party; wine reception
酗酒xù jiǔheavy drinking; to get drunk
美酒měi jiǔgood wine; fine liquor
酒厂jiǔ chǎngwine factory; distillery
名酒míng jiǔa famous wine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酒 →