Cách viết chữ 一 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: one, 1, single · 1 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 一
Luyện viết chữ 一 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 一 |
|---|
| Pinyin | yī |
|---|
| Số nét | 1 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+4E00 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- one
- 1
- single
- a (article)
- as soon as
- entire
Từ chứa chữ 一
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 一个 | yí gè | |
| 一些 | yì xiē | some; a few |
| 一种 | yì zhǒng | one kind of; one type of |
| 一般 | yì bān | same; ordinary |
| 一定 | yí dìng | surely; certainly |
| 一样 | yí yàng | same; like |
| 之一 | zhī yī | one of (sth); one out of a multitude |
| 一次 | yí cì | first; first time |
| 一直 | yì zhí | straight (in a straight line); continuously |
| 第一 | dì yī | first; number one |
| 一切 | yí qiè | everything; every |
| 一起 | yì qǐ | in the same place; together |
Chữ Hán khác
- 七 qī
- 万 wàn
- 丈 zhàng
- 三 sān
- 上 shàng
- 下 xià
- 不 bù
- 两 liǎng
- 个 gè
- 中 zhōng
- 为 wèi
- 么 me
Tự viết chữ 一 →