Cách viết chữ 不 (bù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (negative prefix), not, no · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 不
Thứ tự nét từng bước của chữ 不

Luyện viết chữ 不 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán不
Pinyinbù
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E0D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 不

TừPinyinNghĩa
不能bù néngcannot; must not
不同bù tóngdifferent; distinct
不过bú guòonly; merely
不断bú duànunceasing; uninterrupted
不知bù zhīnot to know; unaware
不要bú yàodon't!; must not
不敢bù gǎn
不仅bù jǐnnot only (this one); not just (...) but also
不可bù kěcannot; should not
不少bù shǎomany; a lot
不再bú zàino more; no longer
是不是shì bu shìis or isn't; yes or no

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 不 →