Cách viết chữ 乐 (lè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Le, surname Yue, happy · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 乐
Thứ tự nét từng bước của chữ 乐

Luyện viết chữ 乐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乐
Pinyinlè (cũng đọc: yuè)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E50

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乐

TừPinyinNghĩa
音乐yīn yuèmusic; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]
快乐kuài lèhappy; merry
俱乐部jù lè bùclub (the organisation or its premises) (loanword); CL:個|个[ge4]
娱乐yú lèto entertain; to amuse
乐器yuè qìmusical instrument; CL:件[jian4]
欢乐huān lègaiety; gladness
乐园lè yuánparadise
乐观lè guānoptimistic; hopeful
乐队yuè duìband; pop group
乐趣lè qùdelight; pleasure
音乐会yīn yuè huìconcert; CL:場|场[chang3]
乐意lè yìto be willing to do sth; to be ready to do sth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乐 →