Cách viết chữ 也 (yě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ye, also, too · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 也
Thứ tự nét từng bước của chữ 也

Luyện viết chữ 也 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán也
Pinyinyě
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E5F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 也

TừPinyinNghĩa
也许yě xǔperhaps; maybe
也好yě hǎomay as well; that's fine
也罢yě bà(reduplicated) whether... or...; never mind
也是yě shì
也行yě xíng
也要yě yào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 也 →