Cách viết chữ 什 (shén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: what, ten (used in fractions, writing checks etc), assorted · 4 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 什
Luyện viết chữ 什 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 什 |
|---|
| Pinyin | shén (cũng đọc: shí) |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+4EC0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- what
- ten (used in fractions, writing checks etc)
- assorted
- miscellaneous
Từ chứa chữ 什
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 什么 | shén me | what?; something |
| 为什么 | wèi shén me | why?; for what reason? |
| 没什么 | méi shén me | nothing; it doesn't matter |
| 什么样 | shén me yàng | what kind?; what sort? |
| 干什么 | gàn shén me | what are you doing?; what's he up to? |
| 喀什 | kā shén | Kashgar or Qeshqer (Kāshí) city and prefecture in the west of Xinjiang near Kyrgyzstan |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 什 →