Cách viết chữ 会 (huì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: can (i.e. have the skill, know how to), likely to, sure to · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 会
Thứ tự nét từng bước của chữ 会

Luyện viết chữ 会 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán会
Pinyinhuì (cũng đọc: kuài)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4F1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 会

TừPinyinNghĩa
社会shè huìsociety; CL:個|个[ge4]
会议huì yìmeeting; conference
委员会wěi yuán huìcommittee
机会jī huìopportunity; chance
大会dà huìgeneral assembly; general meeting
常委会cháng wěi huìstanding committee
闭会bì huìclose a meeting
议会yì huìparliament; legislative assembly
一会儿yí huì era moment; a while
协会xié huìan association; a society
学会xué huìto learn; to master
董事会dǒng shì huìboard of directors

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 会 →