Cách viết chữ 你 (nǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: you (informal, as opposed to courteous 您[nin2]) · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 你
Thứ tự nét từng bước của chữ 你

Luyện viết chữ 你 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán你
Pinyinnǐ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4F60

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 你

TừPinyinNghĩa
你们nǐ menyou (plural)
你好nǐ hǎohello; hi
迷你mí nǐmini (as in mini-skirt or Mini Cooper) (loanword)
你的nǐ de
你我nǐ wǒyou and I; everyone

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 你 →