Cách viết chữ 半 (bàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: half, semi-, incomplete · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 半
Thứ tự nét từng bước của chữ 半

Luyện viết chữ 半 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán半
Pinyinbàn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+534A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 半

TừPinyinNghĩa
一半yí bànhalf
半个bàn gèhalf of sth
半年bàn niánhalf a year
半岛bàn dǎopeninsula
半夜bàn yèmidnight; in the middle of the night
半导体bàn dǎo tǐsemiconductor
上半场shàng bàn chǎng
上半年shàng bàn niánfirst half (of a year)
下半年xià bàn niánsecond half of the year
下半场xià bàn chǎng
半径bàn jìngradius
半决赛bàn jué sàisemifinals

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 半 →