Cách viết chữ 周 (zhōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhou, Zhou Dynasty (1046-256 BC), to make a circuit · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 周
Thứ tự nét từng bước của chữ 周

Luyện viết chữ 周 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán周
Pinyinzhōu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5468

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 周

TừPinyinNghĩa
周围zhōu wéisurroundings; environment
周恩来zhōu ēn láiZhou Enlai (1898-1976), Chinese communist leader, prime minister 1949-1976
四周sì zhōuall around
周期zhōu qīperiod; cycle
周年zhōu niánanniversary; annual
每周měi zhōuevery week
周刊zhōu kānweekly publication; weekly
周转zhōu zhuǎnto rotate; to circulate (cash, stock etc)
周末zhōu mòweekend
周岁zhōu suìone full year (e.g. on child's first birthday)
周密zhōu mìcareful; thorough
周到zhōu dàothoughtful; considerate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 周 →