Cách viết chữ 啡 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in loanwords for its phonetic value) · 11 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啡 |
|---|---|
| Pinyin | fēi |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+5561 |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in loanwords for its phonetic value)
Từ chứa chữ 啡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咖啡 | kā fēi | coffee (loanword); CL:杯[bei1] |