Cách viết chữ 在 (zài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (located) at, (to be) in, to exist · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 在
Thứ tự nét từng bước của chữ 在

Luyện viết chữ 在 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán在
Pinyinzài
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5728

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 在

TừPinyinNghĩa
现在xiàn zàinow; at present
存在cún zàito exist; to be
实在shí zàireally; actually
放在fàng zài
在于zài yúto be in; to lie in
正在zhèng zàijust at (that time); right in (that place)
不在bú zàinot to be present; to be out
所在地suǒ zài dìlocation; site
所在suǒ zàiplace; location
在内zài nèi(included) in it; among them
在校zài xiào
在外zài wàiouter; excluded

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 在 →