Cách viết chữ 她 (tā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: she · 6 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 她 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+5979 |
Nghĩa tiếng Anh
- she
Từ chứa chữ 她
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 她们 | tā men | they; them (for females) |
Nghĩa: she · 6 nét · HSK 2
| Chữ Hán | 她 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+5979 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 她们 | tā men | they; them (for females) |