Cách viết chữ 子 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: son, child, seed · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 子
Thứ tự nét từng bước của chữ 子

Luyện viết chữ 子 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán子
Pinyinzǐ (cũng đọc: zundefined)
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5B50

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 子

TừPinyinNghĩa
孩子hái zichild
儿子ér zison
电子diàn zǐelectronic; electron (particle physics)
弟子dì zǐdisciple; follower
女子nǚ zǐwoman; female
样子yàng ziappearance; manner
日子rì ziday; a (calendar) date
男子nán zǐa man; a male
房子fáng zihouse; building (single- or two-story)
一下子yí xià zǐin a short while; all at once
原子yuán zǐatom; atomic
桌子zhuō zitable; desk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 子 →