Cách viết chữ 小 (xiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: small, tiny, few · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 小
Thứ tự nét từng bước của chữ 小

Luyện viết chữ 小 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán小
Pinyinxiǎo
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5C0F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 小

TừPinyinNghĩa
小时xiǎo shíhour; CL:個|个[ge4]
大小dà xiǎodimension; magnitude
小说xiǎo shuōnovel; fiction
小姐xiǎo jiěyoung lady; miss
邓小平dèng xiǎo píngDeng Xiaoping (1904-1997), Chinese communist leader, de facto leader of PRC 1978-1990 and creator of "socialism with Chinese characteristics"
小学xiǎo xuéelementary school; primary school
小组xiǎo zǔgroup
小心xiǎo xīnto be careful; to take care
小麦xiǎo màiwheat; CL:粒[li4]
小型xiǎo xíngsmall scale; small size
小孩xiǎo háichild; CL:個|个[ge4]
最小zuì xiǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 小 →