Cách viết chữ 往 (wǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to go (in a direction), to, towards · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 往
Thứ tự nét từng bước của chữ 往

Luyện viết chữ 往 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán往
Pinyinwǎng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5F80

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 往

TừPinyinNghĩa
往往wǎng wǎngusually; in many cases
前往qián wǎngto leave for; to proceed towards
以往yǐ wǎngin the past; formerly
通往tōng wǎngto lead to
交往jiāo wǎngto associate (with); to have contact (with)
往来wǎng láidealings; contacts
向往xiàng wǎngto yearn for; to look forward to
往前wǎng qiánto move forwards
来往lái wǎngto come and go; to have dealings with
往日wǎng rìformer days; the past
往事wǎng shìpast events; former happenings
往后wǎng hòufrom now on; in the future

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 往 →