Cách viết chữ 懂 (dǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to understand, to comprehend · 15 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 懂
Thứ tự nét từng bước của chữ 懂

Luyện viết chữ 懂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán懂
Pinyindǒng
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+61C2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 懂

TừPinyinNghĩa
懂得dǒng deto understand; to know
懂事dǒng shìsensible; thoughtful
易懂yì dǒngeasy to understand
懂行dǒng hángto know the ropes
不懂bù dǒng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 懂 →