Cách viết chữ 教 (jiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jiao, to teach, religion · 11 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 教
Thứ tự nét từng bước của chữ 教

Luyện viết chữ 教 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán教
Pinyinjiào (cũng đọc: jiāo)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6559

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 教

TừPinyinNghĩa
教育jiào yùto educate; to teach
教授jiào shòuprofessor; to instruct
教师jiào shīteacher; CL:個|个[ge4]
宗教zōng jiàoreligion
教学jiào xuéto teach (as a professor)
佛教fó jiàoBuddhism
教训jiào xùnlesson; moral
教练jiào liàninstructor; sports coach
教材jiào cáiteaching material; CL:本[ben3]
教会jiào huìto show; to teach
任教rèn jiàoto hold a teaching position
主教练zhǔ jiào liàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 教 →