Cách viết chữ 来 (lái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to come, to arrive, to come round · 7 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 来
Luyện viết chữ 来 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 来 |
|---|
| Pinyin | lái |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+6765 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to come
- to arrive
- to come round
- ever since
- next
Từ chứa chữ 来
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 起来 | qǐ lái | to stand up; to get up |
| 出来 | chū lái | to come out; to appear |
| 下来 | xià lái | to come down; (completed action marker) |
| 原来 | yuán lái | original; former |
| 后来 | hòu lái | afterwards; later |
| 回来 | huí lái | to return; to come back |
| 来说 | lái shuō | |
| 以来 | yǐ lái | since (a previous event) |
| 过来 | guò lái | to come over; to manage |
| 本来 | běn lái | original; originally |
| 进来 | jìn lái | to come in |
| 来自 | lái zì | to come from (a place); From: (in email header) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 来 →