Cách viết chữ 次 (cì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: next in sequence, second, the second (day, time etc) · 6 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 次
Luyện viết chữ 次 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 次 |
|---|
| Pinyin | cì |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+6B21 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- next in sequence
- second
- the second (day, time etc)
- secondary
- vice-
- sub-
Từ chứa chữ 次
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 一次 | yí cì | first; first time |
| 第一次 | dì yī cì | the first time; first |
| 多次 | duō cì | many times; repeatedly |
| 再次 | zài cì | one more time; again |
| 两次 | liǎng cì | |
| 首次 | shǒu cì | first; first time |
| 此次 | cǐ cì | this time |
| 本次 | běn cì | |
| 每次 | měi cì | every time |
| 其次 | qí cì | next; secondly |
| 几次 | jǐ cì | several times |
| 仅次于 | jǐn cì yú | second only to...; (in second place) preceded only by... |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 次 →