Cách viết chữ 步 (bù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Bu, a step, a pace · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 步
Thứ tự nét từng bước của chữ 步

Luyện viết chữ 步 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán步
Pinyinbù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6B65

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 步

TừPinyinNghĩa
进一步jìn yí bùone step further; to move forward a step
一步yí bù
进步jìn bùprogress; improvement
逐步zhú bùprogressively; step by step
初步chū bùinitial; preliminary
脚步jiǎo bùfootstep; step
步兵bù bīnginfantry; foot
稳步wěn bùsteadily; a steady pace
步伐bù fápace; (measured) step
地步dì bùstage; degree (to which a situation has evolved)
同步tóng bùsynchronous; to synchronize
步枪bù qiāngrifle; CL:把[ba3],枝[zhi1]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 步 →