Cách viết chữ 游 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname You, to swim, variant of 遊|游[you2] · 12 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 游
Thứ tự nét từng bước của chữ 游

Luyện viết chữ 游 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán游
Pinyinyóu
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6E38

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 游

TừPinyinNghĩa
旅游lǚ yóutrip; journey
游客yóu kètraveler; tourist
游行yóu xíngmarch; parade
游戏yóu xìgame; CL:場|场[chang3]
旅游区lǚ yóu qū
下游xià yóulower reaches (of a river); lower level
旅游业lǚ yóu yètourism industry
中游zhōng yóuthe middle stretches of a river; middle level
游泳yóu yǒngswimming; to swim
游览yóu lǎnto go sightseeing; to tour
旅游局lǚ yóu jú
游牧yóu mùnomadic; to move about in search of pasture

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 游 →