Cách viết chữ 生 (shēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be born, to give birth, life · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 生
Thứ tự nét từng bước của chữ 生

Luyện viết chữ 生 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán生
Pinyinshēng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+751F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 生

TừPinyinNghĩa
生产shēng chǎnto produce; to manufacture
生活shēng huólife; activity
学生xué shēngstudent; schoolchild
发生fā shēngto happen; to occur
产生chǎn shēngto arise; to come into being
先生xiān shēngteacher; husband
考生kǎo shēngexam candidate; student whose name has been put forward for an exam
生物shēng wùorganism; living creature
生命shēng mìnglife (as the characteristic of living beings); living being
生长shēng zhǎngto grow
招生zhāo shēngto enroll new students; to get students
卫生wèi shēnghealth; hygiene

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 生 →