Cách viết chữ 疼 (téng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (it) hurts, sore, to love dearly · 10 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疼 |
|---|---|
| Pinyin | téng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+75BC |
Nghĩa tiếng Anh
- (it) hurts
- sore
- to love dearly
Từ chứa chữ 疼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疼痛 | téng tòng | pain; ache |
| 心疼 | xīn téng | to love dearly; to feel sorry for sb |
| 头疼 | tóu téng | headache |
| 疼爱 | téng ài | to love dearly |