Cách viết chữ 篮 (lán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: basket (receptacle), basket (in basketball) · 16 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 篮
Thứ tự nét từng bước của chữ 篮

Luyện viết chữ 篮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán篮
Pinyinlán
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7BEE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 篮

TừPinyinNghĩa
篮球lán qiúbasketball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
摇篮yáo láncradle
菜篮子cài lán zivegetable or food basket; (fig.) food supply
女篮nǚ lán
男篮nán lánmen's basketball; men's basketball team

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 篮 →