Cách viết chữ 网 (wǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: net, network · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 网
Thứ tự nét từng bước của chữ 网

Luyện viết chữ 网 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán网
Pinyinwǎng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7F51

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 网

TừPinyinNghĩa
网络wǎng luòInternet
网球wǎng qiútennis; tennis ball
网点wǎng diǎn(computing) node in a network; (commerce) sales outlet
电网diàn wǎngelectrical network
网状wǎng zhuàng
网罗wǎng luónet for fishing or bird catching; (fig.) fetters
漏网lòu wǎng
法网fǎ wǎngFrench Open (tennis tournament)
落网luò wǎng(of a bird, fish etc) to be caught in a net; (of a tennis ball) to hit the net
关系网guān xì wǎng
电话网diàn huà wǎngtelephone network
保护网bǎo hù wǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 网 →