Cách viết chữ 肉 (ròu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: meat, flesh, pulp (of a fruit) · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 肉
Thứ tự nét từng bước của chữ 肉

Luyện viết chữ 肉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肉
Pinyinròu
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8089

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肉

TừPinyinNghĩa
肌肉jī ròumuscle; flesh
猪肉zhū ròupork
肉体ròu tǐphysical body
肉类ròu lèimeat
骨肉gǔ ròublood relation; kin
肉眼ròu yǎnnaked eye; layman's eyes
血肉xuè ròuflesh
肉食ròu shícarnivorous
肉制品ròu zhì pǐn
鱼肉yú ròuflesh of fish; fish and meat
肉用ròu yòng
肉食品ròu shí pǐn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肉 →