Cách viết chữ 舞 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dance, to wield, to brandish · 14 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 舞
Thứ tự nét từng bước của chữ 舞

Luyện viết chữ 舞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舞
Pinyinwǔ
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+821E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 舞

TừPinyinNghĩa
舞蹈wǔ dǎodance (performance art); dancing
舞台wǔ táistage; arena
鼓舞gǔ wǔheartening (news); to boost (morale)
挥舞huī wǔto brandish; to wave sth
歌舞gē wǔsinging and dancing
飞舞fēi wǔto flutter; to dance in the breeze
跳舞tiào wǔto dance
舞动wǔ dòngto move as in a dance; to wave (some implement)
歌舞团gē wǔ tuánsong and dance troupe
舞弊wǔ bìto engage in fraud
飘舞piāo wǔto fly up; to dance in the air (of snowflakes, flower petals etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舞 →