Cách viết chữ 词 (cí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 詞|词[ci2], word, statement · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 词
Thứ tự nét từng bước của chữ 词

Luyện viết chữ 词 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán词
Pinyincí
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8BCD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 词

TừPinyinNghĩa
名词míng cínoun
词典cí diǎndictionary; also written 辭典|辞典[ci2 dian3]
词汇cí huìvariant of 詞彙|词汇[ci2 hui4]
单词dān cíword; CL:個|个[ge4]
诗词shī cíverse
题词tí cíinscription; dedication
歌词gē císong lyric; lyrics
词语cí yǔword (general term including monosyllables through to short phrases); term (e.g. technical term)
开幕词kāi mù cíopening speech (at a conference)
言词yán cívariant of 言辭|言辞[yan2 ci2]
词曲cí qǔ
证词zhèng cítestimony

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 词 →