Cách viết chữ 跑 (pǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of an animal) to paw (the ground), to run, to run away · 12 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 跑
Thứ tự nét từng bước của chữ 跑

Luyện viết chữ 跑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跑
Pinyinpǎo (cũng đọc: páo)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+8DD1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 跑

TừPinyinNghĩa
逃跑táo pǎoto flee from sth; to run away
奔跑bēn pǎoto run
跑道pǎo dàoathletic track; track
跑步pǎo bùto run; to jog
飞跑fēi pǎoto run like the wind; to rush
长跑cháng pǎolong-distance running
赛跑sài pǎorace (running); to race (running)
跑马pǎo mǎhorse race; to ride a horse at a fast pace
跑遍pǎo biànto go everywhere; to scour (the whole town)
起跑qǐ pǎoto start running; the start of a race

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跑 →