Cách viết chữ 踢 (tī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to kick, to play (e.g. soccer), (slang) butch (in a lesbian relationship) · 15 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 踢
Luyện viết chữ 踢 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踢 |
|---|
| Pinyin | tī |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+8E22 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to kick
- to play (e.g. soccer)
- (slang) butch (in a lesbian relationship)
Từ chứa chữ 踢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 踢皮球 | tī pí qiú | to kick a ball around; (fig.) to mutually shirk responsibility |
Chữ Hán khác
- 身 shēn
- 边 biān
- 过 guò
- 运 yùn
- 近 jìn
- 还 hái
- 这 zhè
- 进 jìn
- 远 yuǎn
- 送 sòng
- 那 nà
- 酒 jiǔ
Tự viết chữ 踢 →