Cách viết chữ 那 (nà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Na, surname Nuo, variant of 哪[na3] · 6 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 那 |
|---|---|
| Pinyin | nà (cũng đọc: nā, nuó, nǎ) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+90A3 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Na
- surname Nuo
- variant of 哪[na3]
- that
- those
- then (in that case)
Từ chứa chữ 那
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 那么 | nà me | like that; in that way |
| 那些 | nà xiē | those |
| 那个 | nà ge | that one; that thing |
| 那里 | nà lǐ | there; that place |
| 那样 | nà yàng | that kind; that sort |
| 那时 | nà shí | then; at that time |
| 那种 | nà zhǒng | that; that kind of |
| 那天 | nà tiān | that day; the other day |
| 那儿 | nà ér | there |
| 那边 | nà biān | over there; yonder |
| 那末 | nà mò | variant of 那麼|那么[na4 me5] |
| 那次 | nà cì |