Cách viết chữ 门 (mén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Men, gate, door · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 门
Thứ tự nét từng bước của chữ 门

Luyện viết chữ 门 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán门
Pinyinmén
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+95E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 门

TừPinyinNghĩa
天安门tiān ān ménTiananmen Gate, entrance of the Imperial City in Beijing
部门bù méndepartment; branch
专门zhuān ménspecialist; specialized
门口mén kǒudoorway; gate
大门dà ménthe Doors, US rock band
正门zhèng ménmain entrance; main gate
门户mén hùdoor; strategic gateway
荆门jīng ménJingmen prefecture-level city in Hubei
澳门ào ménMacao; Aomen
出门chū ménto go out; to leave home
开门kāi ménto open a door (lit. and fig.); to open for business
厦门xià ménXiamen or Amoy, subprovincial city in Fujian, abbr. 廈|厦[Xia4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 门 →