Cách viết chữ 颜 (yán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yan, color, face · 15 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 颜
Thứ tự nét từng bước của chữ 颜

Luyện viết chữ 颜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颜
Pinyinyán
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+989C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颜

TừPinyinNghĩa
颜色yán sècolor; countenance
容颜róng yánmien; complexion
开颜kāi yánto smile; to beam

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颜 →