Cách viết chữ 鸟 (niǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 屌[diao3], penis, bird · 5 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸟
Luyện viết chữ 鸟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸟 |
|---|
| Pinyin | niǎo (cũng đọc: diǎo) |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+9E1F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 屌[diao3]
- penis
- bird
- CL:隻|只[zhi1],群[qun2]
- (dialect) to pay attention to
- (intensifier) damned
Từ chứa chữ 鸟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 鸟瞰 | niǎo kàn | to get a bird's-eye view; bird's-eye view |
Chữ Hán khác
- 黑 hēi
- 一 yī
- 七 qī
- 万 wàn
- 丈 zhàng
- 三 sān
- 上 shàng
- 下 xià
- 不 bù
- 两 liǎng
- 个 gè
- 中 zhōng
Tự viết chữ 鸟 →