Cách viết chữ 个 (gè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: individual, this, that · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 个
Thứ tự nét từng bước của chữ 个

Luyện viết chữ 个 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán个
Pinyingè
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E2A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 个

TừPinyinNghĩa
一个yí gè
那个nà gethat one; that thing
几个jǐ gèa few; several
个人gè rénindividual; personal
整个zhěng gèwhole; entire
每个měi gè
各个gè gèevery; various
多个duō gèmany; multiple
个别gè biéindividual; specific
个体gè tǐindividual
半个bàn gèhalf of sth
哪个nǎ gèwhich; who

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 个 →