Cách viết chữ 九 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nine, 9 · 2 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 九 |
|---|---|
| Pinyin | jiǔ |
| Số nét | 2 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+4E5D |
Nghĩa tiếng Anh
- nine
- 9
Từ chứa chữ 九
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 九月 | jiǔ yuè | September; ninth month (of the lunar year) |
| 九州 | jiǔ zhōu | division of China during earliest dynasties; fig. ancient China |
| 九大 | jiǔ dà | |
| 九成 | jiǔ chéng | nine-tenths; ninety percent |
| 九月份 | jiǔ yuè fèn | September; ninth month |