Cách viết chữ 二 (èr) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: two, 2, (Beijing dialect) stupid · 2 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 二
Thứ tự nét từng bước của chữ 二

Luyện viết chữ 二 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán二
Pinyinèr
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E8C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 二

TừPinyinNghĩa
第二dì èrsecond; number two
二者èr zhěboth; both of them
十二月shí èr yuèDecember; twelfth month (of the lunar year)
之二zhī èr
其二qí èrsecondly; the other (usu. of two)
第二代dì èr dài
二等奖èr děng jiǎng
第二名dì èr míng
第二步dì èr bù
二千èr qiān
二等èr děngsecond class; second-rate
星期二xīng qī èrTuesday

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 二 →