Cách viết chữ 们 (men) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 们
Thứ tự nét từng bước của chữ 们

Luyện viết chữ 们 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán们
Pinyinmen (cũng đọc: mundefinedn)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4EEC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 们

TừPinyinNghĩa
我们wǒ menwe; us
他们tā menthey
人们rén menpeople
你们nǐ menyou (plural)
咱们zán menwe or us (including both the speaker and the person(s) spoken to); (dialect) I or me
它们tā menthey (for inanimate objects)
她们tā menthey; them (for females)
乡亲们xiāng qīn men
孩子们hái zi menchildren
同志们tóng zhì men
先生们xiān shēng men

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 们 →