Cách viết chữ 六 (liù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: six, 6 · 4 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 六 |
|---|---|
| Pinyin | liù |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+516D |
Nghĩa tiếng Anh
- six
- 6
Từ chứa chữ 六
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 六月 | liù yuè | June; sixth month (of the lunar year) |
| 星期六 | xīng qī liù | Saturday |
| 六安 | lù ān | Lu'an prefecture-level city in Anhui |
| 六盘水 | liù pán shuǐ | Liupanshui prefecture-level city in west Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1] |
| 六月份 | liù yuè fèn | June |