Cách viết chữ 午 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: 7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th solar month (6th June-6th July), year of the Horse, ancient Chinese compass point: 180° (south) · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 午
Thứ tự nét từng bước của chữ 午

Luyện viết chữ 午 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán午
Pinyinwǔ
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5348

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 午

TừPinyinNghĩa
下午xià wǔafternoon; CL:個|个[ge4]
上午shàng wǔmorning; CL:個|个[ge4]
中午zhōng wǔnoon; midday
午饭wǔ fànlunch; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
午后wǔ hòuafternoon
正午zhèng wǔmidday; noon
午餐wǔ cānlunch; luncheon
午夜wǔ yèmidnight
午间wǔ jiān
午休wǔ xiūnoon break; lunch break
午前wǔ qiánmorning; a.m.

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 午 →